Goong.com - Từ điển thế hệ mới

leap of faith Tiếng Việt là gì

Từ khóa: Leap of faith

Định nghĩa:
“Leap of faith” là một cụm từ tiếng Anh mang ý nghĩa chỉ hành động nhảy vào một tình huống mà không có sự đảm bảo thành công, chủ yếu dựa vào niềm tin hoặc lòng dũng cảm. Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến việc chấp nhận rủi ro hoặc quyết định một cách mạo hiểm, mặc dù có thể không có bằng chứng chắc chắn để đảm bảo kết quả tốt.

Cách sử dụng:
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống mà một người phải đưa ra quyết định quan trọng mà không có đầy đủ thông tin hoặc đảm bảo. Ví dụ: “Starting my own business was a leap of faith, but I believed in my vision.”

Nguồn gốc:
Cụm từ này có nguồn gốc từ lĩnh vực triết học và tôn giáo, thường được liên kết với công việc của nhà triết học Søren Kierkegaard vào thế kỷ 19, người đã nói về việc làm những quyết định lớn trong cuộc sống mà không có sự chắc chắn hoàn toàn.

Cách phát âm:
/leap əv feɪθ/ (líp ơv feɪth)

Từ đồng nghĩa:

  1. Act of faith - Hành động của lòng tin
  2. Venture - Đầu tư mạo hiểm
  3. Risk-taking - Sự chấp nhận rủi ro

Từ trái nghĩa:

  1. Caution - Thận trọng
  2. Skepticism - Hoài nghi
  3. Certainty - Sự chắc chắn

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ “leap of faith”.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com