Goong.com - Từ điển thế hệ mới

kuduro Tieng Viet La gi

Kuduro

Định nghĩa và Nghĩa:
Kuduro là một thể loại âm nhạc và vũ điệu có nguồn gốc từ Angola, thường mang âm hưởng mạnh mẽ và nhịp điệu sôi động. Kuduro kết hợp các yếu tố của âm nhạc truyền thống châu Phi, nhạc điện tử, và các phong cách nhạc khác như hip-hop và reggae.

Nguồn gốc (Etymology):
Từ “kuduro” xuất phát từ tiếng Kimbundu, một ngôn ngữ bản địa ở Angola, trong đó “kuduro” có nghĩa là “cái mông cứng”. Điều này phản ánh vào vũ điệu của thể loại này, thường bao gồm các động tác mạnh mẽ và nhịp nhàng từ vùng hông.

Phân tích cách sử dụng (Literal và Figurative):

Cụm từ và thành ngữ liên quan:

Cách dùng trong câu và ví dụ:

  1. Kuduro is becoming increasingly popular in clubs around the world.
    (Kuduro đang trở nên phổ biến hơn trong các câu lạc bộ trên toàn thế giới.)

  2. She loves to dance kuduro at every party she attends.
    (Cô ấy thích nhảy kuduro tại mọi bữa tiệc mà cô tham gia.)

  3. The beats of kuduro music are infectious and get everyone on the dance floor.
    (Những giai điệu của nhạc kuduro rất lôi cuốn và khiến mọi người tham gia nhảy múa.)

  4. Kuduro represents a fusion of traditional African sounds and modern beats.
    (Kuduro đại diện cho sự kết hợp giữa âm thanh truyền thống của châu Phi và nhịp điệu hiện đại.)

  5. Many artists are inspired by kuduro in their musical compositions.
    (Nhiều nghệ sĩ được truyền cảm hứng từ kuduro trong các tác phẩm âm nhạc của họ.)

Sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Kuduro không chỉ đơn thuần là một thể loại âm nhạc mà còn là một phần của văn hóa hiện đại, phản ánh sự sáng tạo và năng động của giới trẻ ở nhiều nơi trên thế giới.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com