kilo-byte Tiếng Việt là gì?
Kilo-byte
Định nghĩa: Kilo-byte (ký hiệu: KB) là một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu trong lĩnh vực công nghệ thông tin và máy tính. 1 Kilo-byte tương đương với 1024 byte trong hệ thống nhị phân (binary), mặc dù trong vài ngữ cảnh khác, 1 Kilo-byte có thể được xem là 1000 byte theo hệ thập phân (decimal). Dung lượng này thường được sử dụng để đo kích thước của tệp tin, tài liệu, hoặc dữ liệu mà máy tính xử lý.
Cách sử dụng: Kilo-byte thường được dùng để nói về kích thước của các tệp tin nhỏ, chẳng hạn như hình ảnh, âm thanh, hoặc tài liệu văn bản. Ví dụ, khi chúng ta nói “Tệp tin hình ảnh này có dung lượng 200 KB,” có nghĩa là tệp tin đó sử dụng khoảng 200 Kilo-byte dung lượng lưu trữ.
Nguồn gốc từ: Từ “kilo” trong “kilo-byte” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “nghìn”. “Byte” là một thuật ngữ trong lĩnh vực máy tính được phát triển trong những năm 1950, dù nguồn gốc chính xác không rõ ràng, nhưng nó thường được hiểu là một nhóm 8 bit, dùng để biểu diễn dữ liệu trong máy tính.
Cách phát âm: /ˈkɪloʊ baɪt/
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Kilo (KB) - Kilo (KB)
- Kilobyte (kilo-byte) - Kilobyte (kilo-byte) (không phải là từ đồng nghĩa nhưng có thể được dùng tương tự)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Mega-byte (MB) - Mega-byte (MB): đại diện cho kích thước lớn hơn, 1 Mega-byte tương ứng với 1024 Kilo-byte.
- Giga-byte (GB) - Giga-byte (GB): đại diện cho kích thước thậm chí lớn hơn, 1 Giga-byte tương ứng với 1024 Mega-byte.
Hy vọng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “kilo-byte”!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com