key-pad Tieng Viet La gi | Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Goong.com - Từ điển thế hệ mới

key-pad Tieng Viet La gi

Giải thích chi tiết về từ “keypad”

Định nghĩa và nghĩa:

  1. Keypad (n):
    • Bảng phím - một thiết bị đầu vào, thường là một bảng hoặc một dãy phím, dùng để nhập dữ liệu (ví dụ: số điện thoại, mã PIN) vào máy tính, điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác.

Nguồn gốc từ (etymology):

Phân tích nghĩa đen và nghĩa bóng:

Các cụm từ hoặc thành ngữ có liên quan:

Cách sử dụng trong văn cảnh và câu ví dụ:

  1. “Please enter your password using the keypad.”
    (Xin vui lòng nhập mật khẩu của bạn bằng cách sử dụng bảng phím.)

  2. “The ATM has a secure keypad for transactions.”
    (Máy ATM có bảng phím an toàn cho các giao dịch.)

  3. “I prefer using a numeric keypad when working on spreadsheets.”
    (Tôi thích sử dụng bảng phím số khi làm việc trên bảng tính.)

  4. “The new smartphone features a virtual keypad.”
    (Chiếc smartphone mới có bảng phím ảo.)

  5. “Make sure to clean the keypad regularly to avoid dirt buildup.”
    (Hãy chắc chắn làm sạch bảng phím thường xuyên để tránh sự tích tụ bụi bẩn.)

Cách sử dụng từ trong các tình huống:

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng những giải thích trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “keypad”!