Goong.com - Từ điển thế hệ mới

jingle-bell Tiếng Việt là gì?

Từ khóa: Jingle-bell

Định nghĩa:

Từ “jingle-bell” (tiếng Việt: chuông lắc) thường được hiểu là loại chuông nhỏ được làm bằng kim loại, chúng phát ra âm thanh lách cách khi rung lắc. Jingle-bell đặc biệt gắn liền với những bài hát Giáng sinh, nổi bật nhất là bài “Jingle Bells,” một bài hát nổi tiếng mô tả việc cưỡi xe trượt tuyết trong khung cảnh mùa đông.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:

Từ “jingle” có nguồn gốc từ giữa thế kỷ 19, xuất phát từ tiếng Anh cổ “gingling,” nghĩa là phát ra âm thanh lách cách. Phần “bell” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “belle,” có nghĩa là chuông. Thuật ngữ này thường được liên kết với không khí lễ hội và sự vui vẻ của Giáng sinh.

Cách phát âm:

Phát âm: /ˈdʒɪŋ.ɡəl bɛl/

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Bell - chuông
  2. Chime - tiếng chuông

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Silence - sự im lặng
  2. Quiet - sự yên tĩnh

Tóm lại, “jingle-bell” không chỉ đơn thuần là một món đồ vật phát ra âm thanh mà còn mang trong nó sự vui vẻ, không khí phấn khởi của mùa lễ hội, đặc biệt là trong dịp Giáng sinh.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com