Goong.com - Từ điển thế hệ mới

inner voice Tieng Viet La gi

Inner Voice (Giọng Nói Bên Trong)

Định Nghĩa và Ý Nghĩa:

  1. Giọng nói bên trong: Là cảm giác, suy nghĩ, hoặc tiếng nói nội tâm mà một người có, thường giúp người đó tự phản ánh, đưa ra quyết định hoặc hiểu rõ hơn về bản thân.
  2. Giọng nói khuyên bảo: Có thể là sự khuyến khích hoặc phản đối từ bên trong, giúp điều chỉnh hành vi và quyết định của một người.

Nguồn Gốc (Etymology):

Cụm từ “inner voice” được hình thành từ hai từ:

Phân Tích Sử Dụng:

Các Câu Thành Ngữ và Ví Dụ Phổ Biến:

Ngữ Cảnh & Ví Dụ Câu:

  1. In English: “Sometimes, you just have to trust your inner voice to make the right decision.” Tiếng Việt: “Đôi khi, bạn chỉ cần tin tưởng vào giọng nói bên trong để đưa ra quyết định đúng.”

  2. In English: “Ignoring my inner voice led me to make some poor choices.” Tiếng Việt: “Bỏ qua giọng nói bên trong đã khiến tôi đưa ra những lựa chọn không tốt.”

  3. In English: “Her inner voice told her that something was not right.” Tiếng Việt: “Giọng nói bên trong của cô ấy nói rằng mọi thứ không ổn.”

  4. In English: “Meditation helps me to listen to my inner voice more clearly.” Tiếng Việt: “Thiền giúp tôi lắng nghe giọng nói bên trong một cách rõ ràng hơn.”

  5. In English: “He followed his inner voice and pursued his passion for art.” Tiếng Việt: “Anh ấy đã theo đuổi giọng nói bên trong và thực hiện đam mê của mình với nghệ thuật.”

Cách Sử Dụng:

Ví Dụ ở Các Ngữ Cảnh Khác Nhau:

Từ Đồng Nghĩa và Trái Nghĩa:

Hy vọng rằng phần giải thích chi tiết về “giọng nói bên trong” này sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu rõ hơn về thuật ngữ này!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com