Goong.com - Từ điển thế hệ mới

ice cream Tieng Viet La gi

Từ “ice cream”

1. Định nghĩa:

2. Nguồn gốc (etymology):

3. Phân tích nghĩa đen và nghĩa bóng:

Các cụm từ hoặc thành ngữ liên quan:

Ngữ cảnh sử dụng & Ví dụ câu:

  1. Câu ví dụ bằng tiếng Anh:

    • “I love to eat ice cream on hot summer days.”
      • “Tôi thích ăn kem vào những ngày hè nóng nực.”
  2. Câu ví dụ bằng tiếng Anh:

    • “She chose chocolate ice cream for her dessert.”
      • “Cô ấy chọn kem socola cho món tráng miệng của mình.”
  3. Câu ví dụ bằng tiếng Anh:

    • “The children ran to the ice cream truck as soon as they heard the jingle.”
      • “Trẻ em chạy đến xe bán kem ngay khi nghe được đoạn nhạc.”
  4. Câu ví dụ bằng tiếng Anh:

    • “This homemade ice cream is much creamier than store-bought.”
      • “Kem tự làm này mềm mịn hơn nhiều so với kem mua ở cửa hàng.”
  5. Câu ví dụ bằng tiếng Anh:

    • “He likes to experiment with different flavors of ice cream.”
      • “Anh ấy thích thử nghiệm với các hương vị kem khác nhau.”

Cách sử dụng từ “ice cream”:

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa:

Hy vọng giải thích chi tiết trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “ice cream” và cách sử dụng của nó!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com