Goong.com - Từ điển thế hệ mới

hyper-vigilant Tieng Viet La gi

Định Nghĩa và Ý Nghĩa

Hyper-vigilant (tính từ) có thể được hiểu là:

  1. Cảnh giác quá mức: Tình trạng mà một người luôn luôn cảnh giác và chú ý đến mọi chi tiết nhỏ xung quanh, thường trong bối cảnh lo lắng hoặc sợ hãi về sự an toàn của bản thân hoặc người khác.

Nguồn gốc (Etymology): Từ “hyper-vigilant” được hình thành từ hai thành phần:

Phân Tích Cách Sử Dụng

Cụm Từ và Thành Ngữ Liên Quan

Cách Sử Dụng Trong Ngữ Cảnh & Câu Ví Dụ

  1. “The soldier remained hyper-vigilant during his deployment.”

    • (Người lính vẫn luôn cảnh giác quá mức trong suốt thời gian phục vụ của mình.)
  2. “After watching a crime documentary, I felt hyper-vigilant about my surroundings.”

    • (Sau khi xem một tài liệu về tội ác, tôi cảm thấy cảnh giác quá mức về những gì xung quanh mình.)
  3. “Hyper-vigilant parents often worry excessively about their children’s safety.”

    • (Những bậc phụ huynh cảnh giác quá mức thường lo lắng quá nhiều về sự an toàn của con cái họ.)
  4. “Her hyper-vigilant nature leads her to double-check everything.”

    • (Bản chất cảnh giác quá mức của cô ấy khiến cô ấy kiểm tra lại mọi thứ.)
  5. “In a hyper-vigilant state, he couldn’t focus on anything.”

    • (Trong trạng thái cảnh giác quá mức, anh không thể tập trung vào bất cứ điều gì.)

Từ Đồng Nghĩa & Từ Trái Nghĩa

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “hyper-vigilant”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com