Goong.com - Từ điển thế hệ mới

hypersensitivity Tieng Viet La gi

Hypersensitivity

Định nghĩa và Ý nghĩa:

  1. Chứng nhạy cảm quá mức - Tình trạng khi cơ thể phản ứng quá mạnh với những tác nhân bên ngoài như dị nguyên (allergen), hóa chất, hay ngay cả những cảm giác như ánh sáng, âm thanh.
  2. Tình trạng tâm lý - Sự nhạy cảm hoặc phản ứng thái quá về mặt cảm xúc đối với lời nói hoặc hành động của người khác.

Nguồn gốc (Etymology):

Từ “hypersensitivity” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp:

Phân tích cách sử dụng (literal & figurative):

Thành ngữ hoặc cụm từ thường gặp:

Ngữ cảnh sử dụng & Ví dụ câu:

  1. Due to her hypersensitivity, she often avoids crowded places.
    (Do sự nhạy cảm quá mức của cô ấy, cô ấy thường tránh những nơi đông người.)

  2. Hypersensitivity can lead to anxiety in social situations.
    (Chứng nhạy cảm quá mức có thể dẫn đến lo âu trong các tình huống xã hội.)

  3. Doctors often recommend allergy tests for patients with hypersensitivity.
    (Các bác sĩ thường khuyên làm xét nghiệm dị ứng cho những bệnh nhân có chứng nhạy cảm quá mức.)

  4. His hypersensitivity prevented him from enjoying the movie with friends.
    (Chứng nhạy cảm quá mức của anh ấy đã ngăn cản anh ấy thưởng thức bộ phim cùng bạn bè.)

  5. In a work environment, hypersensitivity might hinder team collaboration.
    (Trong môi trường làm việc, chứng nhạy cảm quá mức có thể cản trở sự hợp tác của nhóm.)

Cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, viết học thuật và ngôn ngữ không chính thức:

Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Từ đồng nghĩa (Synonyms) & trái nghĩa (Antonyms):

Hy vọng rằng bạn đã có cái nhìn rõ hơn về từ “hypersensitivity”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com