Goong.com - Từ điển thế hệ mới

hyperliberal Tieng Viet La gi

Nghĩa của từ “hyperliberal”

Định nghĩa:

  1. Hyperliberal (tính từ) dùng để chỉ một tư tưởng hoặc quan điểm chính trị cực kỳ tự do, thường ủng hộ những thay đổi xã hội và chính trị mạnh mẽ, vượt ra ngoài các nguyên tắc truyền thống của tự do.
  2. Nghĩa bóng có thể đề cập đến sự cởi mở thái quá hay thiếu kiểm soát trong ý tưởng hoặc hành động liên quan đến một lĩnh vực nào đó, không chỉ riêng lĩnh vực chính trị.

Nguồn gốc (etymology):
Từ “hyper” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, nghĩa là “vượt qua” hoặc “quá mức”, kết hợp với “liberal”, từ tiếng Latin “liberalis”, nghĩa là “thuộc về tự do”. Khi kết hợp với nhau, “hyperliberal” mang ý nghĩa là tự do một cách thái quá.

Phân tích nghĩa đen và nghĩa bóng

Ví dụ:

Các cụm từ và thành ngữ liên quan:

Cách sử dụng trong ngữ cảnh:

Ví dụ câu:

  1. “Many young voters support hyperliberal ideas about climate change.”
    → “Nhiều cử tri trẻ ủng hộ những ý tưởng thái quá tự do về biến đổi khí hậu.”

  2. “His hyperliberal stance on immigration sparked controversy.”
    → “Quan điểm thái quá tự do của anh ta về vấn đề nhập cư đã gây ra tranh cãi.”

  3. “Critics argue that hyperliberalism ignores the needs of traditional families.”
    → “Các nhà phê bình lập luận rằng chủ nghĩa thái quá tự do bỏ qua nhu cầu của các gia đình truyền thống.”

  4. “The hyperliberal policies proposed by the party were rejected in the last election.”
    → “Các chính sách thái quá tự do do đảng đề xuất đã bị từ chối trong cuộc bầu cử gần đây.”

  5. “Hyperliberal ideologies can sometimes lead to social instability.”
    → “Các tư tưởng thái quá tự do đôi khi có thể dẫn đến sự mất ổn định xã hội.”

Cách sử dụng trong các loại hình ngôn ngữ:

Đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng giải thích ở trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “hyperliberal” trong tiếng Anh!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com