Goong.com - Từ điển thế hệ mới

hobby horse Tieng Viet La gi

Nghĩa Của Từ “Hobby Horse”

  1. Định nghĩa và ý nghĩa:

    • Nghĩa gốc (literal meaning): “Hobby horse” là một loại đồ chơi mà trẻ em có thể cưỡi, thường là một chiếc ngựa được làm bằng gỗ hoặc nhựa, có phần đầu giống như ngựa và thường có tay cầm để trẻ cầm khi chơi.
    • Nghĩa bóng (figurative meaning): Trong ngữ cảnh ẩn dụ, “hobby horse” thường dùng để chỉ một sở thích hoặc một chủ đề mà ai đó rất thích và thường xuyên nói đến hoặc tham gia vào, thường với một sự nhiệt tình lớn.
  2. Nguồn gốc (etymology):

    • Cụm từ này có nguồn gốc từ thế kỷ 17, ban đầu “hobby” có nghĩa là “con ngựa nhỏ” và “horse” gợi nhớ đến trò chơi cưỡi ngựa. Qua thời gian, “hobby horse” đã trở thành một cách nói ẩn dụ cho những sở thích hoặc mối quan tâm của một người.
  3. Phân tích nghĩa gốc và bóng:

    • Ví dụ về nghĩa gốc: Một đứa trẻ có thể vui chơi bằng cách cưỡi một “hobby horse” trong công viên.
    • Ví dụ về nghĩa bóng: Một người có thể nói về vấn đề môi trường như là “hobby horse” của họ, thường xuyên tham gia các cuộc thảo luận hoặc hoạt động liên quan đến bảo vệ môi trường.
  4. Cụm từ và thành ngữ liên quan:

    • “Get on one’s hobby horse”: Làm điều gì đó mà bạn rất thích hoặc theo đuổi một sở thích nào đó.
      • Dịch tiếng Việt: “Đi vào sở thích của ai đó.”
    • “Make something one’s hobby horse”: Biến một vấn đề nào đó thành sở thích ưu tiên của mình.
      • Dịch tiếng Việt: “Biến một vấn đề thành sở thích của mình.”

Cách sử dụng trong ngữ cảnh và ví dụ câu:

  1. Ví dụ câu:
    1. She always goes on her hobby horse about the importance of recycling.
      Cô ấy luôn nói đến tầm quan trọng của việc tái chế như là một sở thích của mình.
    2. His hobby horse is antique cars; he spends most weekends restoring them.
      Sở thích của anh ấy là xe cổ; anh ấy dành phần lớn các ngày cuối tuần để phục hồi chúng.
    3. Whenever we talk politics, he gets on his hobby horse and starts lecturing us.
      Bất cứ khi nào chúng tôi nói về chính trị, anh ấy lại bắt đầu giảng giải với sự nhiệt tình của mình.
    4. Teaching kids about healthy eating is her hobby horse.
      Việc dạy trẻ em về ăn uống lành mạnh là sở thích của cô ấy.
    5. He has several hobby horses, but the one that stands out is his passion for gardening.
      Anh ấy có vài sở thích, nhưng sở thích nổi bật nhất là đam mê làm vườn.

Cách sử dụng trong các tình huống khác nhau:

Đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng rằng những thông tin chi tiết này giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ “hobby horse” và cách sử dụng của nó!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com