Goong.com - Từ điển thế hệ mới

high note Tiếng Việt là gì?

Từ khóa: high note

Định nghĩa chi tiết: “High note” có nghĩa là nốt nhạc cao trong âm nhạc, thường chỉ đến những âm thanh có tần số cao mà người ca sĩ hoặc nhạc cụ có thể phát ra. Ngoài ra, “high note” còn được sử dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để ám chỉ những thành công, sự đạt được cao nhất trong một lĩnh vực nào đó, hoặc những khoảnh khắc tích cực và hạnh phúc.

Cách sử dụng:

  1. Trong âm nhạc: “The singer hit a high note that left the audience in awe.” (Người ca sĩ đã đạt được một nốt nhạc cao khiến khán giả ngỡ ngàng.)
  2. Trong ngữ cảnh sống: “She left her job on a high note after receiving an award.” (Cô ấy rời khỏi công việc trong niềm vui sướng sau khi nhận giải thưởng.)

Nguồn gốc từ: Cụm từ này đến từ lĩnh vực âm nhạc, nơi mà việc đánh dấu nốt nhạc cao là một kỹ thuật quan trọng và thể hiện sự tài năng của người biểu diễn. Nó đã được sử dụng theo nghĩa ẩn dụ trong ngữ cảnh nói về cuộc sống và sự nghiệp từ thế kỷ 20.

Cách phát âm: /-haɪ noʊt/ (hai nôut)

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Peak note - Nốt cao (đỉnh cao)
  2. Crescendo - Sự gia tăng âm lượng (tăng nhanh, dâng lên)

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Low note - Nốt thấp (giọng thấp)
  2. Dissonance - Sự không hòa hợp (tình trạng không hòa quyện, xung đột)

Hy vọng thông tin trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về “high note”. Nếu cần thêm thông tin khác, hãy cho tôi biết!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com