Goong.com - Từ điển thế hệ mới

heel over Tieng Viet La gi

Định nghĩa: “HEEL OVER” là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là lật ngược, nghiêng ngả, hoặc bị ngã. Nó thường được sử dụng để mô tả hoạt động của một vật thể lật nghiêng hoặc một con người bị ngã.

Nguồn gốc (etymology): Từ “heel” trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “hæla,” mang nghĩa là phần gót, phần phía sau bàn chân. “Over” mang nghĩa là “ở phía trên,” nhưng khi kết hợp với “heel” trở thành cụm “heel over,” nó chỉ hành động lật ngược của đối tượng.

Phân tích nghĩa đen và nghĩa bóng:

  1. Nghĩa đen:

    • “Heel over” thường được dùng để mô tả một vật thể nghiêng hoặc lật trên mặt đất.
    • Ví dụ: “The boat tipped and heel over in the rough water.” (Chiếc thuyền nghiêng và lật ngược trong nước dữ.)
  2. Nghĩa bóng:

    • Có thể sử dụng để chỉ việc mất kiểm soát hoặc rơi vào tình huống khốn khó.
    • Ví dụ: “After the scandal, his reputation heel over quickly.” (Sau vụ bê bối, danh tiếng của anh ta đã nhanh chóng lật ngược.)

Ví dụ câu:

  1. “The car heel over after hitting the curb.”

    • “Chiếc xe lật ngược sau khi va vào lề đường.”
  2. “The ship heel over in the storm, spilling cargo into the sea.”

    • “Con tàu lật nghiêng trong cơn bão, làm rơi hàng hóa xuống biển.”
  3. “She lost her balance and heel over on the dance floor.”

    • “Cô ấy mất thăng bằng và lật ngược trên sàn nhảy.”
  4. “He heel over when he tried to lift the heavy box.”

    • “Anh ấy lật ngược khi cố gắng nâng chiếc hộp nặng.”
  5. “The statue heel over after the earthquake.”

    • “Tượng đã lật ngược sau trận động đất.”

Vai trò của các hạt:

Câu hỏi thành ngữ hoặc cụm từ phổ biến:

  1. “Heel over head” - chỉ trạng thái bị lật đổ hoặc hoàn toàn lộn ngược.

    • “Lộn ngược như điên.”
  2. “To be head over heels” - thể hiện cảm xúc yêu mê mệt.

    • “Mê mệt vì yêu.”

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com