Goong.com - Từ điển thế hệ mới

heed Tieng Viet La gi

Từ “heed”

1. Định nghĩa và nghĩa:

2. Nguồn gốc (etymology):
Từ “heed” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “heode,” có nghĩa là “chăm sóc” hoặc “quan tâm,” và nó đã biến đổi qua các thế kỷ để chỉ sự chú ý mà một người dành cho một điều gì đó.

3. Phân tích cách sử dụng (literal và figurative):

4. Các cụm từ hoặc thành ngữ liên quan:

5. Ví dụ câu sử dụng:

  1. Heed the advice of your elders.
    Chú ý đến lời khuyên của ông bà bạn.

  2. If you do not heed the warning, you may regret it later.
    Nếu bạn không chú ý đến cảnh báo, bạn có thể hối tiếc sau này.

  3. She always heeds the advice of her friends.
    Cô ấy luôn chú ý đến lời khuyên của bạn bè mình.

  4. It’s important to heed the signs of exhaustion.
    Quan trọng là phải chú ý đến những dấu hiệu của sự kiệt sức.

  5. He failed to heed the instructions given.
    Anh ta đã không chú ý đến các hướng dẫn được đưa ra.

6. Cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, viết học thuật, và ngôn ngữ không chính thức:

7. Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:

8. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng với những thông tin chi tiết này, bạn sẽ hiểu rõ hơn về từ “heed” và cách sử dụng của nó trong tiếng Anh!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com