Goong.com - Từ điển thế hệ mới

head-and-shoulders Tiếng Việt là gì?

Từ khóa: Head-and-shoulders

Định nghĩa:

Từ “head-and-shoulders” trong tiếng Anh thường được sử dụng để chỉ một kiểu hình thái trong biểu đồ kỹ thuật, đặc biệt trong phân tích tài chính và thị trường chứng khoán. Đây là một mô hình đảo chiều phổ biến, trong đó giá có ba đỉnh, với đỉnh giữa cao hơn (đỉnh “head”) và hai đỉnh bên cạnh thấp hơn (đỉnh “shoulders”). Mô hình này thường được coi là dấu hiệu cho thấy xu hướng giá có khả năng sẽ đảo chiều từ tăng sang giảm.

Cách sử dụng:

Nguồn gốc từ:

Cụm từ này xuất phát từ cách mô tả hình dạng của mô hình trong thị trường tài chính, đồng thời cũng mang ý nghĩa hình tượng trong những ngữ cảnh khác, chỉ ra sự vượt trội hơn người khác.

Cách phát âm:

/hɛd ənd ˈʃoʊldərz/

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Outperform - vượt trội hơn

    • Ví dụ: “She tends to outperform her peers in tests.”
    • Dịch: “Cô ấy thường vượt trội hơn bạn bè trong các bài kiểm tra.”
  2. Superior - ưu việt

    • Ví dụ: “Her performance was superior to that of her colleagues.”
    • Dịch: “Buổi biểu diễn của cô ấy thì ưu việt hơn so với các đồng nghiệp.”

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Inferior - kém hơn

    • Ví dụ: “His skills are inferior to those of his counterpart.”
    • Dịch: “Kỹ năng của anh ấy kém hơn so với bản sao của anh ấy.”
  2. Subordinate - phụ thuộc, kém hơn

    • Ví dụ: “Subordinate roles often receive less recognition.”
    • Dịch: “Các vai trò phụ thuộc thường nhận được ít sự công nhận hơn.”

Hy vọng phần giải thích chi tiết trên đã đáp ứng được nhu cầu tìm hiểu của bạn về từ “head-and-shoulders”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com