Goong.com - Từ điển thế hệ mới

hate-love Tiếng Việt là gì?

Từ khóa: Hate-love

Định nghĩa chi tiết:
“Hate-love” là một từ kép trong tiếng Anh, được sử dụng để diễn tả một tình cảm hoặc mối quan hệ chứa đựng cả sự ghét bỏ và tình yêu cùng một lúc. Nó thường diễn tả cảm xúc phức tạp khi một người cảm thấy yêu mến và ghét bỏ ai đó hoặc điều gì đó, thường là do những trải nghiệm trái chiều mà người đó đã trải qua.

Cách sử dụng:
Từ này thường được dùng trong văn học, phim ảnh hoặc trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày để nhấn mạnh sự mâu thuẫn trong tình cảm. Ví dụ: “I have a hate-love relationship with my job; sometimes I love it, but other times it drives me crazy.” (Tôi có một mối quan hệ ghét-yêu với công việc của mình; đôi khi tôi yêu nó, nhưng có những lúc nó khiến tôi phát điên.)

Nguồn gốc từ:
Từ “hate” (ghét) và “love” (yêu) đều là từ gốc Anglo-Saxon, với “hate” có nguồn gốc từ từ “hatian” trong tiếng Old English và “love” bắt nguồn từ “lufu”. Sự kết hợp của hai từ này phản ánh một trạng thái tinh thần phức tạp, có thể bắt đầu xuất hiện trong văn xuôi và thơ ca khi người ta muốn thể hiện những cảm xúc trái ngược.

Cách phát âm:
Cách phát âm của “hate-love” được ghi chú bằng ký hiệu phiên âm: /heɪt lʌv/.

Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Ambivalence - Tình trạng cảm xúc mâu thuẫn (phức tạp, lẫn lộn).
  2. Mixed feelings - Cảm xúc lẫn lộn.
  3. Love-hate relationship - Mối quan hệ ghét-yêu (khá phổ biến trong tiếng Anh).

Các từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Affectionate - Ấm áp, tình cảm, thể hiện tình yêu (không có sự ghét bỏ).
  2. Adoring - Ngưỡng mộ, yêu mến (không có cảm giác tiêu cực).
  3. Devoted - Trung thành, tận tâm (thể hiện tình yêu hoàn toàn).

Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “hate-love” và cách sử dụng nó trong ngữ cảnh giao tiếp!