Goong.com - Từ điển thế hệ mới

harvest Tieng Viet La gi

Từ “Harvest”

Định nghĩa và ý nghĩa:

  1. Thu hoạch (n) - Quá trình thu thập sản phẩm nông nghiệp, thường là cây trồng hoặc hoa màu.
  2. Mùa thu hoạch (n) - Thời gian cụ thể trong năm khi sản phẩm được thu hoạch.
  3. Lợi ích thu được (n) - Những gì nhận được từ việc làm, có thể là tài sản, kiến thức, hoặc kết quả.

Nguồn gốc (etymology):
Từ “harvest” xuất phát từ tiếng Anh cổ “hærfest”, có nghĩa là “mùa thu” hay “thời kỳ thu hoạch”. Từ này đã phát triển qua các thế kỷ để bao gồm cả nghĩa đen và nghĩa bóng.

Phân tích cách sử dụng

Sử dụng nghĩa đen:
“Harnessing” thu hoạch thường được dùng để chỉ hành động gom góp sản phẩm nông nghiệp. Ví dụ, khi một người nông dân thu hoạch lúa.

Sử dụng nghĩa bóng:
Harwest cũng có thể dùng để chỉ việc thu được lợi ích hoặc kết quả từ nỗ lực làm việc hay học tập. Ví dụ, “Chúng ta sẽ gặt hái trái ngọt từ những nỗ lực của mình.”

Cụm từ và thành ngữ phổ biến:

Ví dụ câu sử dụng

  1. The farmers went into the fields to start the harvest early in the morning.
    Những người nông dân đã vào cánh đồng để bắt đầu thu hoạch từ sớm trong buổi sáng.

  2. This year’s harvest was larger than expected.
    Mùa thu hoạch năm nay lớn hơn mong đợi.

  3. She hopes to reap the harvest of her hard work by passing the exam.
    Cô ấy hy vọng sẽ gặt hái thành quả từ sự chăm chỉ của mình bằng cách vượt qua kỳ thi.

  4. Harvesting fruits in autumn is a traditional activity in many cultures.
    Thu hoạch trái cây vào mùa thu là một hoạt động truyền thống ở nhiều nền văn hóa.

  5. The farmer celebrated a bountiful harvest with his family.
    Người nông dân đã tổ chức ăn mừng một mùa thu hoạch bội thu cùng gia đình.

Cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Từ đồng nghĩa (synonyms):

Từ trái nghĩa (antonyms):

Hy vọng phần giải thích chi tiết về từ “harvest” trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nghĩa của từ này!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com