Goong.com - Từ điển thế hệ mới

hare Tieng Viet La gi

Từ “Hare”

Định nghĩa và Ý nghĩa:

  1. Hare (danh từ): Một loài động vật thuộc họ thỏ, có cơ thể lớn hơn, chân dài và tai dài hơn thỏ.
    • Dịch nghĩa: Thỏ rừng, con thỏ lớn
  2. Hare (danh từ): (Trong biểu tượng) Thường được dùng để chỉ sự nhanh nhẹn, thông minh, hoặc là một hình ảnh của sự bất ngờ trong một số câu chuyện hay truyền thuyết.
    • Dịch nghĩa: Thỏ trong văn hóa và truyền thuyết

Nguồn gốc (Etymology):
Từ “hare” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “hara,” có liên hệ với các từ tiếng Đức cổ “hase” và tiếng Hà Lan “haas,” đều chỉ về loài thỏ hoặc thỏ rừng.

Phân tích Sử dụng (Literal and Figurative)

Câu thành ngữ hoặc cụm từ liên quan:

Ví dụ Câu

  1. The hare jumped across the field.
    • Con thỏ đã nhảy qua cánh đồng.
  2. In the race, the hare underestimated the tortoise and lost.
    • Trong cuộc đua, con thỏ đã đánh giá thấp con rùa và bị thua.
  3. A hare can reach speeds of up to 45 miles per hour.
    • Một con thỏ có thể đạt tốc độ lên đến 45 dặm một giờ.
  4. They often see hairs in the garden at dusk.
    • Họ thường thấy thỏ trong vườn vào lúc chạng vạng tối.
  5. The story of the hare and the tortoise teaches us lessons about humility.
    • Câu chuyện về thỏ và rùa dạy chúng ta những bài học về khiêm tốn.

Phương thức sử dụng

Từ đồng nghĩa (Synonyms):

  1. Rabbit (thỏ): Một từ khác chỉ chung các loài động vật thuộc họ thỏ.
  2. Bunny (thỏ con): Thường được dùng cho các con thỏ nhỏ, ngọt ngào.

Từ trái nghĩa (Antonyms):

  1. Tortoise (rùa): Biểu tượng cho sự chậm chạp và kiên trì.
  2. Sloth (con lười): Một loài động vật chậm chạp, có nghĩa tương phản với “hare”.

Hy vọng những thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “hare”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com