grocery shopping Tiếng Việt là gì?
Grocery Shopping
-
Định nghĩa chi tiết: “Grocery shopping” là cụm từ chỉ hành động mua sắm thực phẩm và các mặt hàng thiết yếu cho sinh hoạt hàng ngày tại các cửa hàng tạp hóa (grocery stores). Các mặt hàng thường được mua sắm bao gồm rau củ, trái cây, thịt, sản phẩm bơ sữa, đồ khô, và nhiều sản phẩm gia dụng khác.
-
Cách sử dụng: Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về việc đi chợ hoặc siêu thị để mua thực phẩm và hàng hóa cơ bản. Ví dụ: “Tôi sẽ đi grocery shopping vào cuối tuần này” (I will go grocery shopping this weekend).
-
Nguồn gốc từ: “Grocery” xuất phát từ tiếng Pháp “grossier”, có nghĩa là “người bán buôn”, và đã được nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 16. Còn “shopping” là từ tiếng Anh có nguồn gốc từ “shop”, ban đầu chỉ hành động vào trong một cửa hàng để mua sắm.
-
Cách phát âm: /ˈɡroʊsəri ˈʃɑːpɪŋ/ (grocery: /ˈɡroʊsəri/, shopping: /ˈʃɑːpɪŋ/)
-
Các từ đồng nghĩa:
- Grocery store shopping (mua sắm tại cửa hàng tạp hóa)
- Food shopping (mua sắm thực phẩm)
-
Các từ trái nghĩa:
- Non-grocery shopping (mua sắm không phải thực phẩm, ví dụ như đồ điện tử, quần áo)
- Impulse buying (mua sắm bộc phát, không có kế hoạch)
Hy vọng thông tin trên giúp bạn hiểu rõ hơn về cụm từ “grocery shopping”!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com