Goong.com - Từ điển thế hệ mới

graduation Tieng Viet La gi

Từ “Graduation”

Định nghĩa và ý nghĩa:

  1. Tốt nghiệp: Đây là nghĩa chính của từ “graduation,” chỉ hành động một sinh viên hoàn thành chương trình học của mình, và nhận bằng tốt nghiệp từ một trường học hoặc cơ sở giáo dục.
  2. Lễ tốt nghiệp: Từ này còn chỉ sự kiện hay lễ kỷ niệm tổ chức để công nhận thành tựu học tập của sinh viên khi họ tốt nghiệp.

Nguồn gốc (etymology): Từ “graduation” xuất phát từ tiếng Latinh “graduatio,” có nghĩa là “bước lên” hay “thăng tiến.” Từ này có gốc từ “gradus,” nghĩa là “bước” hay “bậc.” Đây thể hiện sự tiến bộ trong quá trình học tập.

Phân tích cách sử dụng từ:

Các cụm từ và thành ngữ liên quan đến từ “graduation”:

Sử dụng trong ngữ cảnh & Ví dụ câu gợi ý:

  1. English: “The graduation ceremony will take place next Saturday.”

    • Vietnamese: “Lễ tốt nghiệp sẽ diễn ra vào thứ Bảy tới.”
  2. English: “She received her diploma during the graduation.”

    • Vietnamese: “Cô ấy nhận bằng tốt nghiệp trong buổi lễ tốt nghiệp.”
  3. English: “Graduation marks the end of one chapter and the beginning of another.”

    • Vietnamese: “Tốt nghiệp đánh dấu sự kết thúc của một chương và sự bắt đầu của một chương khác.”
  4. English: “Many students feel nervous before their graduation.”

    • Vietnamese: “Nhiều sinh viên cảm thấy lo lắng trước lễ tốt nghiệp của họ.”
  5. English: “Parents are proud to attend their children’s graduation.”

    • Vietnamese: “Cha mẹ cảm thấy tự hào khi tham dự lễ tốt nghiệp của con cái họ.”

Cách sử dụng từ “graduation” trong giao tiếp hàng ngày, viết học thuật và lời nói không chính thức:

Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Từ đồng nghĩa (synonyms) và từ trái nghĩa (antonyms):

Hy vọng giải thích này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “graduation” và cách sử dụng nó trong tiếng Anh!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com