folk-dance Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: folk-dance
Định nghĩa:
Folk-dance (danh từ): Là điệu nhảy dân gian, thường là điệu nhảy truyền thống của một cộng đồng hoặc một nền văn hóa cụ thể, được thực hiện theo phong cách cổ điển và có tính chất tập thể. Các điệu nhảy này thường phản ánh phong tục, lễ hội, và phong cách sống của dân tộc thực hiện.
Cách sử dụng:
Folk-dance được sử dụng trong các bối cảnh như:
- Trong các lễ hội văn hóa để bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa dân gian.
- Là phần của chương trình giảng dạy nghệ thuật dân gian tại các trường học.
- Là một hình thức giải trí trong các buổi họp mặt cộng đồng.
Ví dụ: “The festival featured various folk-dances from around the world.” (Lễ hội đã trình diễn nhiều điệu nhảy dân gian từ khắp nơi trên thế giới.)
Nguồn gốc từ:
Từ “folk” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “folc”, có nghĩa là “dân tộc” hoặc “người”. “Dance” xuất phát từ tiếng Pháp cổ “dancier”, có nghĩa là “nhảy múa”. Kết hợp lại, “folk-dance” mang nghĩa là “nhảy múa của dân tộc”.
Cách phát âm:
/foʊk dæns/
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh cùng với bản dịch:
- Traditional dance (nhảy truyền thống)
- Ethnic dance (nhảy dân tộc)
- Cultural dance (nhảy văn hóa)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh cùng với bản dịch:
- Contemporary dance (nhảy hiện đại)
- Modern dance (nhảy hiện đại)
- Solo dance (nhảy đơn) - Từ này mang nghĩa là điệu nhảy chỉ dành cho một người, không có tính tập thể như folk-dance.
Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “folk-dance”.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com