flowy Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Flowy
Định nghĩa:
“Flowy” là một tính từ trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả những vật có đặc điểm mềm mại, nhẹ nhàng và có khả năng di chuyển hoặc uốn lượn một cách linh hoạt, như vải hoặc các loại chất liệu.
Cách sử dụng:
- “Her dress was made of a flowy fabric that danced in the wind.” (Chiếc váy của cô ấy được làm bằng chất liệu mềm mại, bay bổng trong gió.)
- “He loves wearing flowy shirts during summer to stay cool.” (Anh ấy thích mặc áo sơ mi nhẹ nhàng trong mùa hè để giữ mát.)
Nguồn gốc từ:
Từ “flowy” là một dạng tính từ được tạo ra từ danh từ “flow” (dòng chảy) bằng cách thêm hậu tố “-y”. “Flow” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “flowan”, bắt nguồn từ ngôn ngữ Germanic, có nghĩa là chảy hoặc trôi.
Cách phát âm:
/ˈfloʊ.i/ (phát âm: flo-ee)
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Lightweight - nhẹ (dễ di chuyển và không nặng nề)
- Fluid - linh hoạt (có khả năng thay đổi hình dạng hoặc chuyển động mượt mà)
- Lithe - mềm mại (có sự mềm dẻo và uốn lượn)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Stiff - cứng (không linh hoạt, khó di chuyển)
- Heavy - nặng (nặng nề và khó di chuyển)
- Rigid - cứng nhắc (không thể uốn lượn hoặc thay đổi hình dạng dễ dàng)
Hy vọng rằng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “flowy”!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com