fired Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Fired
Định nghĩa chi tiết:
- Fired (động từ “fire”) có nghĩa chính là “sa thải” hoặc “bị đuổi việc”. Khi một nhân viên không còn làm việc cho một công ty hoặc tổ chức nào đó vì lý do hiệu suất kém, vi phạm quy chế hay các nguyên nhân khác từ phía người quản lý.
- Từ này cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh khác, như “fired up”, có nghĩa là “hăng hái”, “nhiệt huyết” hoặc “cảm thấy phấn khởi”.
Cách sử dụng:
- Câu ví dụ: “He was fired from his job due to consistent tardiness.” (Anh ấy bị sa thải khỏi công việc của mình do thường xuyên đi làm muộn.)
- Ngữ cảnh khác: “She was really fired up for her presentation.” (Cô ấy thực sự rất hăng hái cho bài thuyết trình của mình.)
Nguồn gốc từ:
- Từ “fire” theo nghĩa sa thải có nguồn gốc từ cụm “to fire someone” (bắn ai đó), thể hiện hành động đẩy một người ra khỏi tổ chức. Ngữ nghĩa này đã trở nên phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
Cách phát âm:
- /faɪərd/ (fai-erd)
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Dismissed - bị sa thải
- Terminated - bị chấm dứt hợp đồng
- Let go - được cho nghỉ việc
- Released - được thả ra (cũng có thể mang ý nghĩa sa thải trong ngữ cảnh công việc)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Hired - được thuê
- Employed - có việc làm, được tuyển dụng
- Retained - giữ lại (nhân viên)
- Engaged - tham gia, hợp đồng lao động
Hy vọng rằng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “fired”! Nếu bạn cần thêm thông tin nào, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com