field engineer Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: field engineer
Định nghĩa:
Field engineer là một kỹ sư làm việc chủ yếu tại hiện trường, nơi triển khai và thực hiện các dự án xây dựng, sản xuất hoặc công nghệ. Họ có trách nhiệm thiết kế, lắp đặt, bảo trì và kiểm tra các thiết bị hoặc hệ thống, cũng như giải quyết các vấn đề kỹ thuật phát sinh trong quá trình thi công hoặc sản xuất.
Cách sử dụng:
- Field engineers thường có mặt tại các công trường xây dựng để đảm bảo các quy trình diễn ra suôn sẻ và các tiêu chuẩn kỹ thuật được thực hiện.
- Ví dụ: “The field engineer supervised the installation of the new water pipe system.” (Kỹ sư hiện trường giám sát việc lắp đặt hệ thống ống nước mới.)
Nguồn gốc từ:
Từ “field” trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “filt” có nghĩa là “cánh đồng”, chỉ một không gian mở ngoài trời. “Engineer” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “ingénieur”, từ “ingenium” trong tiếng Latinh, nghĩa là “khả năng” hoặc “trí tưởng tượng”, phản ánh khả năng sáng tạo và kỹ năng kỹ thuật của người làm nghề này.
Cách phát âm:
/fiːld ɪnˈdʒɪnɪə/
Từ đồng nghĩa (Synonyms) và bản dịch:
- Site engineer - Kỹ sư công trường
- Construction engineer - Kỹ sư xây dựng
- Technical engineer - Kỹ sư kỹ thuật
Từ trái nghĩa (Antonyms) và bản dịch:
- Office engineer - Kỹ sư làm việc văn phòng
- Desk engineer - Kỹ sư làm việc tại bàn
Hy vọng thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “field engineer” và cách sử dụng của nó trong ngữ cảnh chuyên ngành kỹ thuật và xây dựng.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com