fem Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Fem
Định nghĩa chi tiết:
“Fem” là viết tắt của từ “feminine”, thường được sử dụng để chỉ những đặc điểm, tính cách hoặc hành vi được xem là nữ tính. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến giới tính, văn hóa, xã hội và phong trào bình đẳng giới. Trong một số trường hợp, “fem” cũng có thể chỉ những người phụ nữ hoặc các cá nhân phi nhị nguyên (non-binary) thể hiện tính nữ.
Cách sử dụng:
- “She has a very fem style that reflects her personality.” (Cô ấy có phong cách rất nữ tính phản ánh được cá tính của mình.)
- “In some communities, being fem is celebrated as a form of strength.” (Trong một số cộng đồng, việc thể hiện nữ tính được coi là một hình thức sức mạnh.)
Nguồn gốc từ:
Từ “fem” bắt nguồn từ “feminine” trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tiếng Latin “femina”, nghĩa là “phụ nữ”.
Cách phát âm:
/fɛm/ (phát âm tương tự như tiếng Việt “phêm”)
Từ đồng nghĩa tiếng Anh với bản dịch:
- Feminine - nữ tính
- Soft - mềm mại
- Girly - thuộc về con gái
Từ trái nghĩa tiếng Anh với bản dịch:
- Masculine - nam tính
- Rough - thô ráp
- Boyish - thuộc về con trai
Hy vọng rằng giải thích trên có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “fem” và các ngữ cảnh liên quan đến nó!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com