Goong.com - Từ điển thế hệ mới

factorisation Tieng Viet La gi

1. Định nghĩa và ý nghĩa:

“Factorisation” (phân tích) là một thuật ngữ toán học chỉ việc chia một số hoặc một đa thức thành các yếu tố (factors), mà khi nhân lại với nhau sẽ cho ra kết quả ban đầu.

2. Nguồn gốc (etymology):

Từ “factorisation” đến từ tiếng Latinh “facere”, có nghĩa là “làm” hoặc “tạo ra”. Trong tiếng Pháp, từ này được viết là “factorisation”, dùng để chỉ quá trình phân tích thành các yếu tố.

3. Phân tích việc sử dụng (analysis of usage):

4. Cụm từ và thành ngữ thường gặp:

5. Sử dụng theo ngữ cảnh và ví dụ câu:

6. Tình huống sử dụng khác nhau:

7. Đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng với những thông tin và phân tích trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ “factorisation” trong tiếng Anh cũng như tiếng Việt!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com