Goong.com - Từ điển thế hệ mới

extensively Tieng Viet La gi

Từ “extensively”

1. Định nghĩa:

2. Gốc từ (etymology):

3. Phân tích ý nghĩa:

Ví dụ sử dụng:

4. Cụm từ hoặc thành ngữ có liên quan:

5. Ví dụ câu sử dụng:

  1. “The software was tested extensively before its release.”
    • (Phần mềm đã được kiểm tra một cách rộng rãi trước khi phát hành.)
  2. “He traveled extensively throughout Europe.”
    • (Anh ấy đã đi du lịch một cách rộng rãi khắp châu Âu.)
  3. “The researcher studied the effects of pollution extensively.”
    • (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của ô nhiễm một cách rộng rãi.)
  4. “She has taught abroad extensively.”
    • (Cô ấy đã giảng dạy ở nước ngoài một cách rộng rãi.)
  5. “The project was extensively praised for its innovative approach.”
    • (Dự án đã được khen ngợi rộng rãi vì cách tiếp cận đổi mới của nó.)

6. Sử dụng trong các ngữ cảnh:

7. Đồng nghĩa & trái nghĩa:

Như vậy, từ “extensively” không chỉ mang ý nghĩa mô tả sự rộng rãi trong một hoạt động mà còn rất thường xuyên được áp dụng trong các ngữ cảnh học thuật và thông thường trong cuộc sống hàng ngày.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com