extensively Tieng Viet La gi
Từ “extensively”
1. Định nghĩa:
- “Extensively” là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là “một cách rộng rãi” hoặc “một cách bao quát”. Nó thường được sử dụng để chỉ sự mở rộng hoặc phạm vi lớn trong một hoạt động hoặc khía cạnh nào đó.
2. Gốc từ (etymology):
- Từ “extensively” xuất phát từ tính từ “extensive”, có nguồn gốc từ tiếng Latin “extensivus” (có nghĩa là “mở rộng”). Tiền tố “ex-” có nghĩa là “ra ngoài”, và gốc từ “-tens” liên quan đến việc kéo dài hoặc mở rộng.
3. Phân tích ý nghĩa:
- Nghĩa đen: Mang nghĩa mô tả một hành động hoặc tình trạng xảy ra trong một phạm vi lớn, ví dụ như điều tra một vấn đề một cách sâu sắc và bao quát.
- Nghĩa bóng: Có thể diễn tả một tình huống mà ở đó một hoạt động hay kiến thức được thông qua hoặc tham gia rất nhiều, như trong các lĩnh vực nghiên cứu hay hoạt động xã hội.
Ví dụ sử dụng:
-
“She researched the topic extensively before writing her paper.”
- (Cô ấy đã nghiên cứu chủ đề một cách rộng rãi trước khi viết bài luận của mình.)
-
“The new law was discussed extensively in the media.”
- (Luật mới đã được thảo luận một cách rộng rãi trên các phương tiện truyền thông.)
4. Cụm từ hoặc thành ngữ có liên quan:
- “Extensively documented” (được tài liệu hóa một cách rộng rãi)
- “Extensively used” (được sử dụng rộng rãi)
5. Ví dụ câu sử dụng:
- “The software was tested extensively before its release.”
- (Phần mềm đã được kiểm tra một cách rộng rãi trước khi phát hành.)
- “He traveled extensively throughout Europe.”
- (Anh ấy đã đi du lịch một cách rộng rãi khắp châu Âu.)
- “The researcher studied the effects of pollution extensively.”
- (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của ô nhiễm một cách rộng rãi.)
- “She has taught abroad extensively.”
- (Cô ấy đã giảng dạy ở nước ngoài một cách rộng rãi.)
- “The project was extensively praised for its innovative approach.”
- (Dự án đã được khen ngợi rộng rãi vì cách tiếp cận đổi mới của nó.)
6. Sử dụng trong các ngữ cảnh:
- Giao tiếp hàng ngày: “I read extensively about travel before my trip.” (Tôi đã đọc rất nhiều về du lịch trước chuyến đi của mình.)
- Viết học thuật: “The theories were extensively reviewed in the literature.” (Các lý thuyết đã được xem xét một cách rộng rãi trong tài liệu.)
- Ngôn ngữ không chính thức: “We went extensively through the city.” (Chúng tôi đã đi khắp thành phố một cách rộng rãi.)
7. Đồng nghĩa & trái nghĩa:
-
Từ đồng nghĩa (synonyms):
- “Broadly” (một cách rộng rãi)
- “Widely” (rộng rãi)
- “Thoroughly” (một cách kỹ lưỡng)
-
Từ trái nghĩa (antonyms):
- “Narrowly” (một cách hẹp hòi)
- “Limited” (hạn chế)
- “Slightly” (một cách nhẹ nhàng)
Như vậy, từ “extensively” không chỉ mang ý nghĩa mô tả sự rộng rãi trong một hoạt động mà còn rất thường xuyên được áp dụng trong các ngữ cảnh học thuật và thông thường trong cuộc sống hàng ngày.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com