Goong.com - Từ điển thế hệ mới

ear rape Tieng Viet La gi

Từ: “Ear rape”

Định nghĩa và ý nghĩa:

  1. Ý nghĩa chính (core meaning):

    • “Ear rape” (tạm dịch: “cưỡng hiếp tai”) là một thuật ngữ không chính thức trong tiếng Anh, thường được sử dụng để miêu tả sự nhồi nhét âm thanh hoặc nhạc rất lớn, thường khiến người nghe cảm thấy khó chịu hoặc đau đớn.
  2. Ý nghĩa ẩn dụ (figurative meaning):

    • Trong một ngữ cảnh ẩn dụ, nó có thể ám chỉ một trải nghiệm âm thanh gây thiếu thoải mái nghiêm trọng, thường liên quan đến việc nghe những thứ không mong muốn hoặc khó chịu (ví dụ: nhạc không ưa thích).

Xuất xứ (etymology):

Phân tích sử dụng:

Cụm từ hoặc thành ngữ liên quan:

Ví dụ câu và sử dụng:

  1. English: The concert was so loud, it felt like ear rape.

    • Vietnamese: Buổi hòa nhạc quá to, cảm giác như là sự cưỡng hiếp tai.
  2. English: I had to turn off the video; the background music was pure ear rape.

    • Vietnamese: Tôi phải tắt video lại; nhạc nền thật sự là sự cưỡng hiếp tai.
  3. English: Some internet memes use this term humorously to describe annoying sounds.

    • Vietnamese: Một số meme trên internet sử dụng thuật ngữ này một cách hài hước để mô tả âm thanh khó chịu.
  4. English: I can’t stand that genre of music, it’s total ear rape.

    • Vietnamese: Tôi không thể chịu nổi thể loại nhạc đó, đó thật sự là sự cưỡng hiếp tai.
  5. English: Be careful with your audio settings; you don’t want to cause ear rape to your listeners.

    • Vietnamese: Hãy cẩn thận với cài đặt âm thanh của bạn; bạn không muốn gây sự cưỡng hiếp tai cho người nghe của mình.

Sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Từ đồng nghĩa & trái nghĩa:

Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ “ear rape”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com