double text Tieng Viet La gi | Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Goong.com - Từ điển thế hệ mới

double text Tieng Viet La gi

Định Nghĩa và Ý Nghĩa của Từ “Double Text”

  1. Định Nghĩa:

    • Trong ngữ cảnh giao tiếp qua tin nhắn và mạng xã hội, “double text” chỉ việc gửi hai tin nhắn liên tiếp mà chưa có phản hồi từ người nhận sau tin nhắn đầu tiên.
  2. Ý Nghĩa:

    • Nghĩa đen (literal): Việc gửi nhiều tin nhắn mà không chờ đợi phản hồi.
    • Nghĩa bóng (figurative): Có thể thể hiện sự thiếu kiên nhẫn hoặc lo lắng về việc người nhận không phản hồi. Nó cũng có thể được xem là một dấu hiệu cho thấy người gửi càng quan tâm đến cuộc trò chuyện.

Nguồn Gốc (Etymology):

Phân Tích Sử Dụng

Câu Thành Ngữ và Cụm Từ Thường Gặp

Ví dụ Câu Sử Dụng

  1. She double texted him because she was worried he wouldn’t reply.

    • Cô ấy đã gửi tin gấp đôi cho anh ấy vì cô lo lắng rằng anh không trả lời.
  2. I hate it when people double text me; it makes me feel pressured to respond.

    • Tôi ghét khi mọi người gửi tin gấp đôi cho tôi; điều đó làm tôi cảm thấy áp lực phải trả lời.
  3. He sent a double text after she took too long to reply.

    • Anh ấy đã gửi tin gấp đôi sau khi cô ấy mất quá nhiều thời gian để trả lời.
  4. Is doubling text considered desperate?

    • Gửi tin gấp đôi có được xem là tuyệt vọng không?
  5. Double texting can sometimes come off as needy.

    • Gửi tin gấp đôi đôi khi có thể khiến người khác nghĩ bạn cần điều gì đó.

Sử Dụng trong Giao Tiếp

Ví dụ trong các Tình Huống Khác Nhau

Đồng Nghĩa và Trái Nghĩa

Hy vọng rằng phần giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “double text” trong tiếng Anh!