Goong.com - Từ điển thế hệ mới

doppelganger Tiếng Việt là gì?

Từ khóa: Doppelganger

Định nghĩa chi tiết:
Doppelganger là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Đức, chỉ một người có ngoại hình giống hệt hoặc rất tương đồng với một người khác. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong văn hóa dân gian hay trong các tác phẩm nghệ thuật để chỉ những bản sao bí ẩn hoặc những hiện tượng liên quan đến các bóng ma. Trong một số trường hợp, doppelganger cũng được coi là điềm báo hay dấu hiệu của một điều không tốt sắp xảy ra.

Cách sử dụng:
Doppelganger thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật, ví dụ như: “Trong bộ phim đó, nhân vật chính gặp một doppelganger của mình, kích thích câu chuyện diễn biến theo hướng mới.” Hay “Nhiều người tin rằng một doppelganger có thể mang lại vận xui cho người giống họ.”

Nguồn gốc từ:
Từ “doppelganger” trong tiếng Đức được ghép từ “doppel” (có nghĩa là “gấp đôi” hoặc “nhân đôi”) và “Gang” (có nghĩa là “đi” hoặc “hành động”). Do đó, thuật ngữ này mang ý nghĩa “người đi song song” hoặc “bản sao”.

Cách phát âm:
/ˈdɒpəlˌɡæŋər/ (phát âm tiếng Anh)
/dɔː.pəlˈɡæːŋɒ/ (phát âm theo kiểu tiếng Đức)

Từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Look-alike - người giống
  2. Double - bản sao
  3. Clone - bản sao

Từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Opposite - đối lập
  2. Antithesis - phản đề
  3. Original - bản gốc

Hy vọng thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “doppelganger”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com