dogmatic Tieng Viet La gi | Goong.com - Từ điển thế hệ mới

Goong.com - Từ điển thế hệ mới

dogmatic Tieng Viet La gi

Từ “dogmatic”

Định nghĩa:

  1. Dogmatic (tính từ): Nghĩa đen là kiên quyết, giáo điều; ám chỉ đến sự cứng nhắc trong cách nhìn nhận và không chấp nhận sự khác biệt hay ý kiến khác. Khi ai đó mà được coi là “dogmatic,” họ thường giữ vững những niềm tin của mình một cách kiên định mà không mở lòng tiếp nhận những quan điểm khác.

Nguồn gốc (etymology):

Từ “dogmatic” bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp “dogma,” có nghĩa là “niềm tin” hoặc “giá trị được chấp nhận”. Từ này được dùng để chỉ những quan điểm hay giáo lý được thiết lập mà không cần xem xét hay thảo luận thêm.

Phân tích cách sử dụng từ:

Các cụm từ hoặc thành ngữ phổ biến:

Sử dụng trong ngữ cảnh:

  1. Cuộc trò chuyện hàng ngày:

    • Ví dụ 1: “He can be quite dogmatic about his opinions on religion.”
      • (Anh ấy có thể rất giáo điều về ý kiến của mình về tôn giáo.)
  2. Viết học thuật:

    • Ví dụ 2: “A dogmatic perspective limits the scope of academic discourse.”
      • (Một quan điểm giáo điều hạn chế phạm vi của cuộc thảo luận học thuật.)
  3. Ngôn ngữ không chính thức:

    • Ví dụ 3: “Don’t be so dogmatic; it’s okay to change your mind.”
      • (Đừng quá giáo điều; thay đổi ý kiến cũng không sao.)

Câu ví dụ:

  1. “The dogmatic philosopher insisted that his views were the only correct ones.”

    • (Nhà triết học giáo điều khăng khăng rằng quan điểm của mình là duy nhất đúng.)
  2. “Her dogmatic stance on diet led to tensions in her friendships.”

    • (Quan điểm giáo điều của cô về chế độ ăn đã dẫn đến căng thẳng trong các mối quan hệ bạn bè.)
  3. “Many dogmatic leaders resist change, fearing it will undermine their authority.”

    • (Nhiều nhà lãnh đạo giáo điều chống lại sự thay đổi, sợ rằng nó sẽ làm suy yếu quyền lực của họ.)
  4. “Dogmatic beliefs can stifle creativity and innovation.”

    • (Niềm tin giáo điều có thể kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới.)
  5. “His dogmatic nature makes it hard for him to collaborate with others.”

    • (Bản chất giáo điều của anh khiến việc hợp tác với người khác trở nên khó khăn.)

Từ đồng nghĩa (Synonyms):

Từ trái nghĩa (Antonyms):

Tóm lại:

Từ “dogmatic” chủ yếu dùng để miêu tả những người hay quan điểm có tính chất cứng nhắc và không mở lòng cho sự đa dạng trong suy nghĩ. Cách sử dụng từ này có thể dựa vào ngữ cảnh chính thức hay không chính thức, và việc hiểu rõ ý nghĩa của nó có thể giúp giao tiếp hằng ngày và trong các mối quan hệ xã hội tốt hơn.