disaggregation Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Disaggregation
Định nghĩa: Disaggregation là hành động hoặc quá trình chia tách một cái gì đó thành các phần nhỏ hơn hoặc các yếu tố riêng biệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kinh tế, thống kê, và nghiên cứu xã hội, nơi mà việc phân tích các thành phần riêng biệt giúp hiểu rõ hơn về cấu trúc, bản chất hoặc động lực của một hiện tượng hay dữ liệu.
Cách sử dụng: Trong câu, “Disaggregation of data allows researchers to identify trends that are not visible in aggregated data.” (Việc phân tách dữ liệu cho phép các nhà nghiên cứu xác định các xu hướng mà không thể nhìn thấy trong dữ liệu tổng hợp.)
Nguồn gốc từ: Từ “disaggregation” được hình thành từ tiền tố “dis-” (có nghĩa là tách rời hoặc phân tán) và từ “aggregation” (tập hợp lại, tổng hợp). “Aggregation” có nguồn gốc từ tiếng Latin “aggregare”, có nghĩa là “đưa lại, kết lại”.
Cách phát âm: /ˌdɪs.əˈɡreɪ.ɡə.tɪv/
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Separation (tách biệt)
- Fragmentation (phân mảnh)
- Deconstruction (phân tích lại)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh và bản dịch:
- Aggregation (tập hợp, tổng hợp)
- Integration (tích hợp)
- Consolidation (hợp nhất)
Tóm lại, disaggregation là một thuật ngữ quan trọng trong nghiên cứu và phân tích dữ liệu, giúp hiểu sâu hơn về các phần cấu thành của thông tin mà nếu chỉ xem xét dưới dạng tổng hợp sẽ không thể nhìn thấy được sự khác biệt hoặc xu hướng đáng chú ý.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com