Goong.com - Từ điển thế hệ mới

diagnosticity Tieng Viet La gi

Từ “Diagnosticity”

Định Nghĩa và Ý Nghĩa:

Nguồn gốc (Etymology):

Phân Tích Sử Dụng:

Cụm Từ và Thành Ngữ Liên Quan:

Ví Dụ Câu và Ngữ Cảnh Sử Dụng:

  1. Câu Ví Dụ 1:

    • “The diagnosticity of the test results was questioned by the professionals.”
    • “Độ chẩn đoán của kết quả xét nghiệm đã bị nghi ngờ bởi các chuyên gia.”
  2. Câu Ví Dụ 2:

    • “In psychology, high diagnosticity helps clinicians identify underlying issues.”
    • “Trong tâm lý học, độ chẩn đoán cao giúp các nhà lâm sàng xác định các vấn đề tiềm ẩn.”
  3. Câu Ví Dụ 3:

    • “New research focuses on enhancing the diagnosticity of educational assessments.”
    • “Nghiên cứu mới tập trung vào việc nâng cao độ chẩn đoán của các bài đánh giá giáo dục.”
  4. Câu Ví Dụ 4:

    • “Selecting tools with high diagnosticity is essential for accurate conclusions.”
    • “Việc chọn các công cụ có độ chẩn đoán cao là rất quan trọng để đưa ra kết luận chính xác.”
  5. Câu Ví Dụ 5:

    • “Diagnosticity plays a crucial role in effective treatment planning.”
    • “Độ chẩn đoán đóng vai trò quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị hiệu quả.”

Cách Sử Dụng Trong Ngữ Cảnh:

Tương Đồng và Phản Đối:

Hy vọng những thông tin trên giúp bạn hiểu rõ về từ “diagnosticity”. Nếu có thêm câu hỏi nào khác, hãy cho tôi biết!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com