Goong.com - Từ điển thế hệ mới

DEW Tiếng Việt là gì

Từ: DEW

Định nghĩa chi tiết: Dew (n) là chất lỏng, thường là nước, hình thành từ hơi nước trong không khí và kết tụ lại trên bề mặt đất hoặc vật thể vào buổi sáng hoặc buổi tối khi nhiệt độ giảm. Hiện tượng này thường xảy ra trong mùa hè và khi trời có độ ẩm cao.

Cách sử dụng: Dew thường được dùng để chỉ hiện tượng thiên nhiên, đặc biệt là sự hình thành nước nhỏ giọt trên cỏ hay các bề mặt khác vào buổi sáng sớm. Ví dụ: “The grass was covered in dew early in the morning” (Cỏ được bao phủ bởi sương vào sáng sớm).

Nguồn gốc từ: Từ “dew” có nguồn gốc từ ngôn ngữ cổ tiếng Anh “dūg,” có nghĩa là nước. Nó cũng có liên quan đến từ “dew” trong tiếng Đức cổ (từ “taug”) với cùng nghĩa.

Cách phát âm: /djuː/ (phát âm như “diu”)

Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:

  1. Moisture (n) - độ ẩm
  2. Condensation (n) - sự ngưng tụ
  3. Humidity (n) - độ ẩm không khí

Bản dịch các từ đồng nghĩa:

  1. Moisture - độ ẩm
  2. Condensation - sự ngưng tụ
  3. Humidity - độ ẩm không khí

Các từ trái nghĩa tiếng Anh:

  1. Aridity (n) - sự khô cạn
  2. Drought (n) - hạn hán
  3. Desiccation (n) - sự làm khô

Bản dịch các từ trái nghĩa:

  1. Aridity - sự khô cạn
  2. Drought - hạn hán
  3. Desiccation - sự làm khô

Hy vọng giải thích trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “dew”!