Goong.com - Từ điển thế hệ mới

democratic republic of vietnam Tieng Viet La gi

Định nghĩa và Ý nghĩa
“Đệ Nhất Cộng Hòa Việt Nam” (Democratic Republic of Vietnam) có thể được hiểu là một hình thức nhà nước với sự kết hợp giữa nguyên tắc dân chủ và chế độ cộng hòa. Trong ngữ cảnh lịch sử của Việt Nam, thuật ngữ này thường đề cập đến giai đoạn từ sau khi Việt Nam giành độc lập cho đến khi thống nhất đất nước.

  1. Ý nghĩa chính (literal meaning): Là một nhà nước được thành lập dựa trên nguyên tắc dân chủ, nơi mọi công dân đều có quyền và nghĩa vụ tham gia vào việc quản lý và điều hành nhà nước.

  2. Ý nghĩa bóng (figurative meaning): Có thể chỉ đến sự khát khao về một nền dân chủ thực sự trong bối cảnh chính trị phức tạp.

Nguồn gốc (etymology):

Phân tích cách sử dụng:

Cụm từ và thành ngữ phổ biến:

Cách sử dụng trong ngữ cảnh:

Ví dụ câu bằng tiếng Anh và tiếng Việt:

  1. The Democratic Republic of Vietnam was officially established in 1945.
    (Đệ Nhất Cộng Hòa Việt Nam đã chính thức được thành lập vào năm 1945.)

  2. Many citizens supported the ideals of the Democratic Republic of Vietnam.
    (Nhiều công dân ủng hộ các lý tưởng của Đệ Nhất Cộng Hòa Việt Nam.)

  3. The Democratic Republic of Vietnam had various reforms to promote democracy.
    (Đệ Nhất Cộng Hòa Việt Nam đã có nhiều cải cách để thúc đẩy dân chủ.)

  4. Discussions about the Democratic Republic of Vietnam are common among historians.
    (Các cuộc thảo luận về Đệ Nhất Cộng Hòa Việt Nam là điều phổ biến trong giới sử học.)

  5. The legacy of the Democratic Republic of Vietnam is still felt today.
    (Di sản của Đệ Nhất Cộng Hòa Việt Nam vẫn còn được cảm nhận đến ngày nay.)

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Bằng cách này, chúng ta có thể hiểu rõ hơn về thuật ngữ “Đệ Nhất Cộng Hòa Việt Nam” và các khía cạnh liên quan về nghĩa và cách sử dụng của nó trong ngữ cảnh văn hóa, xã hội và chính trị Việt Nam.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com