de-escalation Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: de-escalation
Định nghĩa:
“De-escalation” là một thuật ngữ chỉ hành động làm giảm hoặc hạ thấp sự leo thang của một tình huống, đặc biệt trong bối cảnh xung đột, căng thẳng hay tranh chấp. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như chính trị, quân sự, và tâm lý học, nhằm chỉ quá trình làm giảm mức độ căng thẳng hay mâu thuẫn, qua đó tìm kiếm giải pháp hòa bình hoặc sự đồng thuận.
Cách sử dụng:
Từ “de-escalation” thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về quản lý xung đột hoặc trong bối cảnh hòa bình. Ví dụ:
- “Các nhà lãnh đạo đã nỗ lực để đạt được sự de-escalation trong khu vực xung đột.”
- “Một chương trình de-escalation đã được triển khai nhằm giảm bớt sự căng thẳng giữa hai bên.”
Nguồn gốc từ:
Cụm từ này được hình thành từ tiền tố “de-” trong tiếng Latin có nghĩa là “giảm bớt” và từ “escalation”, bắt nguồn từ động từ “escalate”, có nghĩa là “leo thang” (từ tiếng Anh).
Cách phát âm:
/ˌdiː.ɛs.kəˈleɪ.ʃən/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- De-escalation - giảm leo thang
- Diminution - sự giảm bớt
- Reduction - sự thu hẹp
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Escalation - leo thang
- Intensification - sự tăng cường
- Aggravation - sự làm trầm trọng thêm
Hy vọng định nghĩa trên giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “de-escalation” cũng như cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com