Goong.com - Từ điển thế hệ mới

cruise ship Tieng Viet La gi

Định nghĩa và ý nghĩa của từ “Cruise Ship”

Cruise Ship là một danh từ trong tiếng Anh, được dịch sang tiếng Việt là “tàu du lịch”.

  1. Định nghĩa (Definition):
    • Một chiếc tàu lớn được thiết kế để chở hành khách trên các chuyến đi du lịch trên biển, thường bao gồm các dịch vụ giải trí, ăn uống và lưu trú.

Nguồn gốc (Etymology):

Phân tích sử dụng

Sử dụng nghĩa literal (nghĩa đen):

Sử dụng nghĩa figurative (nghĩa bóng):

Ví dụ:

Cụm từ và thành ngữ phổ biến

Ngữ cảnh sử dụng & Ví dụ câu

  1. Formal (Chính thức):

    • “The cruise ship offers various amenities for passengers.”
      • “Tàu du lịch cung cấp nhiều tiện nghi cho hành khách.”
  2. Informal (Không chính thức):

    • “I can’t wait to hop on a cruise ship for our family vacation!”
      • “Tôi không thể chờ để lên tàu du lịch cho kỳ nghỉ gia đình của chúng tôi!”
  3. Academic (Học thuật):

    • “Research indicates that cruise ships contribute significantly to the tourism economy.”
      • “Nghiên cứu chỉ ra rằng tàu du lịch đóng góp đáng kể vào nền kinh tế du lịch.”
  4. Technical (Kỹ thuật):

    • “Cruise ships are equipped with advanced navigation systems for safer travel.”
      • “Tàu du lịch được trang bị hệ thống định vị tiên tiến để đảm bảo an toàn trong hành trình.”
  5. Slang (Ngôn ngữ lóng):

    • “Let’s cruise through the Caribbean on a fancy cruise ship!”
      • “Hãy để chúng ta du lịch qua Caribe trên một chiếc tàu du lịch sang trọng!”

Synonyms & Antonyms

Từ đồng nghĩa (Synonyms):

Từ trái nghĩa (Antonyms):

Tóm tắt

Từ “cruise ship” không chỉ đơn thuần là một phương tiện giao thông mà còn mang đến trải nghiệm du lịch sang trọng và thư giãn trên biển. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về “cruise ship” trong tiếng Anh cũng như cách sử dụng của nó trong cuộc sống hàng ngày.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com