creased Tieng Viet La gi
Từ “creased” trong tiếng Anh
-
Định nghĩa và nghĩa:
- 1. Nghĩa đen: “Creased” là tính từ chỉ trạng thái đã có nếp gấp, nếp nhăn (như trên vải hoặc giấy).
- 2. Nghĩa bóng: Có thể chỉ trạng thái căng thẳng, mệt mỏi hoặc bất an, thường liên quan đến khuôn mặt có rãnh hoặc nếp nhăn.
-
Nguồn gốc (etymology):
- Từ “creased” xuất phát từ động từ “crease”, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “crisp” nghĩa là “cứng” hoặc “khô”. Qua thời gian, từ này đã phát triển để chỉ những nếp nhăn hoặc nếp gấp được tạo ra trên bề mặt của một vật thể.
-
Phân tích cách sử dụng nghĩa đen và nghĩa bóng:
- Nghĩa đen: Khi bạn thấy một chiếc áo bị nhăn, bạn có thể nói rằng chiếc áo đó là “creased”.
- Ví dụ: “His shirt was all creased from being packed in his suitcase.” (Áo sơ mi của anh ấy bị nhăn hết vì bị nhét trong vali.)
- Nghĩa bóng: Khi ai đó có vẻ stress hoặc lo âu, bạn có thể nói rằng khuôn mặt họ có “creased” như một dấu hiệu của sự căng thẳng.
- Ví dụ: “Her face was creased with worry as she awaited the results.” (Khuôn mặt cô ấy nhăn lại vì lo lắng khi chờ đợi kết quả.)
- Nghĩa đen: Khi bạn thấy một chiếc áo bị nhăn, bạn có thể nói rằng chiếc áo đó là “creased”.
Cụm từ hoặc thành ngữ có liên quan:
- “Creased paper”: giấy có nếp gấp.
- “Creased forehead”: trán nhăn lại.
Ví dụ câu:
- “The paper was creased, making it difficult to write on.”
(Giấy bị nhăn, khiến nó khó khăn để viết lên.) - “He straightened out the creased shirt before the interview.”
(Anh ấy đã làm phẳng chiếc áo bị nhăn trước cuộc phỏng vấn.) - “Her brow was creased as she concentrated on her work.”
(Trán của cô ấy nhăn lại khi cô ấy tập trung vào công việc.) - “The creased fabric made the dress look cheap.”
(Chất liệu nhăn làm cho chiếc váy trông rẻ tiền.) - “I could see the lines creased on his face after a long day.”
(Tôi có thể thấy những nếp nhăn trên khuôn mặt anh ấy sau một ngày dài.)
Cách sử dụng trong cuộc sống thường nhật, viết học thuật và ngôn ngữ không chính thức:
- Cuộc sống thường nhật: “Your trousers look creased; you should iron them.” (Quần của bạn có vẻ bị nhăn; bạn nên là chúng.)
- Viết học thuật: Trong các nghiên cứu về biểu hiện não, “creased surfaces” có thể đề cập đến các khu vực có nếp gấp hoặc nhăn, cho thấy hoạt động của tế bào thần kinh.
- Ngôn ngữ không chính thức: “Your face is creased, what’s bothering you?” (Khuôn mặt bạn nhăn lại, có chuyện gì làm bạn lo lắng?)
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:
-
Từ đồng nghĩa (synonyms):
- Wrinkled (nhăn)
- Folded (gấp)
-
Từ trái nghĩa (antonyms):
- Smooth (mịn)
- Flat (phẳng)
Hy vọng các thông tin trên sẽ giúp ích cho bạn trong việc hiểu và sử dụng từ “creased” một cách hiệu quả!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com