Goong.com - Từ điển thế hệ mới

craven Tieng Viet La gi

Từ “Craven”

Định nghĩa và Ý nghĩa:

  1. Craven (tính từ): Nhút nhát, hèn nhát, không có dũng cảm.
  2. Craven (danh từ): Người nhút nhát, người hèn nhát.

Nguồn gốc (Etymology): Từ “craven” có nguồn gốc từ tiếng Latin “crepare”, có nghĩa là “kêu”, từ đó nó liên quan đến sự yếu đuối và không có sự tự tin. Từ này đã được sử dụng trong tiếng Anh từ thế kỷ 14 với ý nghĩa chỉ sự nhút nhát hoặc sợ hãi.

Phân tích Sử dụng:

Cụm từ và Thành ngữ:

Sử dụng trong ngữ cảnh và Câu ví dụ:

  1. “The craven soldier refused to go into battle.”
    (Người lính nhút nhát từ chối ra trận.)

  2. “His craven behavior during the argument disappointed his friends.”
    (Hành vi hèn nhát của anh trong cuộc tranh cãi đã làm bạn bè thất vọng.)

  3. “She felt craven for not speaking up during the meeting.”
    (Cô cảm thấy hèn nhát vì không nói lên trong cuộc họp.)

  4. “A craven approach to leadership often results in chaos.”
    (Một cách tiếp cận hèn nhát với vai trò lãnh đạo thường dẫn đến hỗn loạn.)

  5. “He was labeled a craven after he backed out of the challenge.”
    (Anh ta bị gán mác là hèn nhát sau khi rút lui khỏi thử thách.)

Bối cảnh sử dụng:

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng rằng sự giải thích chi tiết này giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “craven” trong tiếng Anh.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com