cow-down Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: cow down
Định nghĩa chi tiết: “Cow down” là một cụm động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cúi đầu, hạ thấp hoặc nhún nhường, đặc biệt khi ai đó cảm thấy sợ hãi hoặc choáng ngợp. Nó có thể được sử dụng để diễn tả hành động thụt lùi hoặc từ bỏ sự chống cự trong một tình huống áp lực hoặc khó khăn.
Cách sử dụng:
- “He decided to cow down instead of standing up for his beliefs.” (Anh ấy quyết định nhún nhường thay vì đứng lên cho niềm tin của mình.)
- “Don’t cow down to peer pressure; stay true to yourself.” (Đừng để áp lực từ bạn bè khiến bạn phải hạ thấp mình; hãy giữ vững bản thân.)
Nguồn gốc từ: Cụm từ này có thể có nguồn gốc từ hình ảnh về con bò (cow), thường được cho là một động vật hiền lành và dễ dàng bị bắt nạt. Cụm từ này diễn tả việc nhường nhịn hoặc hạ mình xuống, giống như cách mà một con bò có thể cúi đầu trước áp lực.
Cách phát âm: /kaʊ daʊn/
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Yield (nhượng bộ)
- Succumb (chịu thua)
- Submit (phục tùng)
Các từ trái nghĩa tiếng Anh kèm theo bản dịch:
- Stand up (đứng lên)
- Resist (kháng cự)
- Defy (thách thức)
Tóm lại, “cow down” được sử dụng để chỉ hành động nhún nhường trước áp lực hoặc khó khăn, đặc biệt trong tình huống mà người ta có cảm giác sợ hãi hoặc không đủ sức để chống cự.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com