Goong.com - Từ điển thế hệ mới

cookbook Tieng Viet La gi

Định nghĩa và ý nghĩa của “cookbook” (sách nấu ăn):

  1. Nghĩa gốc (literal meaning): “Cookbook” là một cuốn sách chứa đựng những công thức nấu ăn. Nó thường bao gồm các hướng dẫn về cách chế biến món ăn, nguyên liệu cần thiết và các phương pháp nấu.

  2. Nghĩa ẩn dụ (figurative meaning): Có thể thấy “cookbook” không chỉ dùng để chỉ một cuốn sách về nấu ăn mà còn được sử dụng để miêu tả bất kỳ tập hợp quy tắc, hướng dẫn cụ thể nào trong một lĩnh vực khác. Chẳng hạn, một “cookbook” trong lập trình có thể chỉ một tài liệu hướng dẫn các bước cần thực hiện để xây dựng một ứng dụng.

Nguyên nhân từ gốc (etymology): Từ “cookbook” được hình thành từ hai từ “cook” (nấu ăn) và “book” (sách). “Cook” có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ “coc,” có nghĩa là “người nấu ăn”, trong khi “book” có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ “bōk” có nghĩa là “sách”.

Phân tích cách sử dụng:

Một số cụm từ hoặc thành ngữ thường gặp có liên quan đến “cookbook”:

Ví dụ sử dụng trong câu:

  1. “She inherited her grandmother’s cookbook, which contains many traditional recipes.”
    (Cô ấy đã thừa kế cuốn sách nấu ăn của bà mình, chứa nhiều công thức truyền thống.)

  2. “If you follow the cookbook step by step, you will have a delicious meal.”
    (Nếu bạn làm theo cuốn sách nấu ăn từng bước, bạn sẽ có một bữa ăn ngon.)

  3. “The new cookbook has become very popular among home cooks.”
    (Cuốn sách nấu ăn mới đã trở nên rất phổ biến giữa những người nấu ăn tại nhà.)

  4. “He wrote a cookbook that includes vegan recipes.”
    (Anh ấy đã viết một cuốn sách nấu ăn bao gồm các công thức chay.)

  5. “Cookbooks can be a great source of inspiration for culinary creativity.”
    (Sách nấu ăn có thể là một nguồn cảm hứng tuyệt vời cho sự sáng tạo trong ẩm thực.)

Cách sử dụng từ này:

Đồng nghĩa & Trái nghĩa:

Hy vọng với những thông tin này, bạn đã hiểu rõ hơn về từ “cookbook”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com