Goong.com - Từ điển thế hệ mới

conspiracy theory Tieng Viet La gi

1. Định nghĩa và ý nghĩa:

2. Nguồn gốc (etymology):

3. Phân tích cách sử dụng:

4. Các cụm từ hoặc thành ngữ liên quan:

5. Ví dụ trong các câu:

  1. The conspiracy theory about the moon landing being faked has gained popularity over the years.
    “Thuyết âm mưu về việc chuyến bay lên mặt trăng là giả đã trở nên phổ biến qua các năm.”

  2. Many people believe in conspiracy theories involving national governments.
    “Nhiều người tin vào các thuyết âm mưu liên quan đến chính phủ quốc gia.”

  3. The documentary explores various conspiracy theories and their origins.
    “Bộ phim tài liệu khám phá nhiều thuyết âm mưu khác nhau và nguồn gốc của chúng.”

  4. He can’t stop discussing conspiracy theories with his friends.
    “Anh ấy không thể ngừng bàn về các thuyết âm mưu với bạn bè của mình.”

  5. Conspiracy theories can often lead to misinformation and panic.
    “Các thuyết âm mưu thường dẫn đến thông tin sai lệch và hoảng loạn.”

6. Cách sử dụng trong cuộc sống hàng ngày:

7. Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng phần giải thích này giúp bạn hiểu rõ hơn về thuyết âm mưu (conspiracy theory) cũng như cách sử dụng của nó trong các ngữ cảnh khác nhau!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com