comple Tiếng Việt là gì?
Từ “comple” thực ra không phải là một từ tiếng Anh phổ biến và có thể bạn đang nhầm lẫn với từ “complete”. Dưới đây là giải thích chi tiết về từ “complete”:
Định nghĩa:
- Complete (adj): Hoàn thành, đầy đủ; không thiếu sót bất kỳ phần nào; toàn diện.
- Complete (v): Hoàn thành, kết thúc một hành động hay một công việc.
Cách sử dụng:
- Dùng như một tính từ: “The project is now complete.” (Dự án bây giờ đã hoàn thành.)
- Dùng như một động từ: “Please complete the form.” (Vui lòng hoàn thành mẫu đơn.)
Nguồn gốc từ:
- “Complete” có nguồn gốc từ tiếng Latin “complecti”, có nghĩa là “gói lại” hoặc “nắm lấy”. Từ này đã được chuyển hóa qua tiếng Pháp trước khi trở thành tiếng Anh.
Cách phát âm:
- IPA: /kəmˈpliːt/
- Cách phát âm: /kəm-pleet/
Từ đồng nghĩa:
- Finish (hoàn tất)
- Fulfill (thực hiện đầy đủ)
- Conclude (kết thúc)
Từ trái nghĩa:
- Incomplete (chưa hoàn thành)
- Partial (một phần, không đầy đủ)
- Unfinished (chưa xong, chưa hoàn tất)
Nếu bạn cần giải thích về một từ cụ thể khác, hãy cho tôi biết nhé!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com