Goong.com - Từ điển thế hệ mới

common duckweed Tieng Viet La gi

Từ: Common Duckweed

Định nghĩa và ý nghĩa:

1. Common Duckweed (tên khoa học: Lemna minor) là một loại thảo mộc nước nổi, thường xuất hiện trên bề mặt của các ao, hồ và con sông. Đây là loài thực vật nhỏ bé nhất và phát triển nhanh chóng.
2. Chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bởi khả năng cung cấp thức ăn cho nhiều loài sinh vật khác.

Nguồn gốc (etymology):

Từ “duckweed” trong tiếng Anh bắt nguồn từ “duck” (vịt) và “weed” (cỏ dại), vì loài thực vật này thường được tìm thấy ở những vùng nước mà vịt cư trú. Tên gọi này xuất phát từ việc chúng thường là một phần của môi trường sống của những loài chim nước, bao gồm cả vịt.

Phân tích cách sử dụng:

Các câu thành ngữ hoặc cụm từ:

Ví dụ câu và Dịch nghĩa:

  1. “The pond is filled with common duckweed, making it hard to see the water.”
    (Ao đã đầy cỏ dại vịt, khiến khó nhìn thấy mặt nước.)

  2. “Common duckweed serves as a food source for some fish species.”
    (Cỏ dại vịt là nguồn thực phẩm cho một số loài cá.)

  3. “In warm weather, common duckweed can double its coverage in just a few days.”
    (Trong thời tiết ấm, cỏ dại vịt có thể gấp đôi diện tích phủ chỉ trong vài ngày.)

  4. “Farmers use common duckweed to help purify water in fish ponds.”
    (Người nông dân sử dụng cỏ dại vịt để giúp làm sạch nước trong các ao nuôi cá.)

  5. “The rapid growth of common duckweed can indicate nutrient pollution in the water.”
    (Sự phát triển nhanh chóng của cỏ dại vịt có thể chỉ ra ô nhiễm dinh dưỡng trong nước.)

Cách sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, văn viết học thuật, và lời nói không chính thức:

Ví dụ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Tóm lại, common duckweed không chỉ thể hiện đặc điểm sinh thái quan trọng mà còn là nguồn cảm hứng cho những câu chuyện và hình ảnh trong văn hóa đời sống.

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com