Goong.com - Từ điển thế hệ mới

colour outside the lines Tieng Viet La gi

Nghĩa của cụm từ “colour outside the lines”

Định nghĩa và ý nghĩa
Cụm từ “colour outside the lines” có thể được hiểu theo nghĩa đen và nghĩa bóng:

  1. Nghĩa đen: Là hoạt động tô màu ra ngoài các đường viền trong một trang tô màu dành cho trẻ em. Thông thường, trẻ em được khuyến nghị tô màu trong các đường thẳng đã được định sẵn.
  2. Nghĩa bóng: Là một cách nói thể hiện sự tự do trong sáng tạo và thể hiện cá tính. Nó chỉ việc không tuân theo quy tắc hay giới hạn đã định sẵn và cho phép bản thân tự do thể hiện.

Nguồn gốc (etymology)
Cụm từ này xuất phát từ trải nghiệm chung trong thời thơ ấu, nơi trẻ em thường tô màu theo cách mà không bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc nào, thể hiện bản chất tự do và sáng tạo của chúng.

Phân tích sự sử dụng

  1. Sự sử dụng theo nghĩa đen:

    • Ví dụ: “Bé Anna luôn thích màu sắc rực rỡ và thường tập tô màu ngoài các đường.”
    • Trong trường hợp này, cụm từ thể hiện hành động thực tế của trẻ em khi tô màu.
  2. Sự sử dụng theo nghĩa bóng:

    • Ví dụ: “Trong hội họa, anh ấy luôn được khuyến khích để ‘colour outside the lines’ để phát huy sự sáng tạo.”
    • Ở đây, nó đề cập đến việc khuyến khích một cách tiếp cận không bị bó buộc và sáng tạo trong nghệ thuật.

Câu thành ngữ hoặc cụm từ thông dụng

Ngữ cảnh và câu ví dụ

  1. “She always encourages her students to colour outside the lines in their artistic endeavors.”
    (Cô ấy luôn khuyến khích học sinh của mình tô màu ra ngoài các đường trong những nỗ lực nghệ thuật của họ.)

  2. “In life, it’s important to colour outside the lines and not just follow the rules.”
    (Trong cuộc sống, điều quan trọng là tô màu ra ngoài các đường và không chỉ tuân theo các quy tắc.)

  3. “The architect’s designs are so innovative because he dares to colour outside the lines.”
    (Các thiết kế của kiến trúc sư thật sự đổi mới vì ông dám tô màu ra ngoài các đường.)

  4. “When it comes to fashion, she loves to colour outside the lines with her unique style.”
    (Khi nói đến thời trang, cô ấy thích tô màu ra ngoài các đường với phong cách độc đáo của mình.)

  5. “In his writings, the author often colours outside the lines, challenging conventional ideas.”
    (Trong các tác phẩm của mình, tác giả thường tô màu ra ngoài các đường, thách thức những ý tưởng thông thường.)

Sử dụng từ trong các tình huống khác nhau

Đồng nghĩa và trái nghĩa

Đồng nghĩa (synonyms):

  1. Innovate - đổi mới
  2. Create freely - sáng tạo tự do
  3. Break the mold - phá vỡ khuôn khổ

Trái nghĩa (antonyms):

  1. Follow the rules - tuân theo các quy tắc
  2. Conform - tuân theo, thích nghi
  3. Stay within the lines - ở trong các đường viền

Hy vọng những thông tin trên sẽ hữu ích cho bạn trong việc hiểu và sử dụng cụm từ “colour outside the lines” trong tiếng Anh!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com