collodion Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Collodion
Định nghĩa: Collodion là một loại dung dịch gốc nitrocellulose được sử dụng chủ yếu trong y tế và nhiếp ảnh. Khi collodion được thoa lên bề mặt, nó tạo thành một lớp màng mỏng, cứng và trong suốt. Trong y tế, nó thường được sử dụng để bảo vệ vết thương, còn trong lĩnh vực nhiếp ảnh, collodion được sử dụng như một chất nhạy sáng cho các bản ảnh.
Cách sử dụng:
- Trong y tế: “Bác sĩ đã sử dụng collodion để băng vết thương.”
- Trong nhiếp ảnh: “Hệ thống nhiếp ảnh collodion ướt đã phát triển mạnh mẽ trong thế kỷ 19.”
Nguồn gốc từ: Từ “collodion” có nguồn gốc từ tiếng Pháp “collodion”, từ “collodion” trong tiếng Anh được hình thành từ “colla” có nghĩa là keo (từ tiếng Hy Lạp “kolla”) và đuôi “-ion” dùng để chỉ rằng nó là một hợp chất hóa học.
Cách phát âm: /kəˈloʊdiən/
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Nitrocellulose (Nitrocellulose - nitrocello) - một loại polymer được làm từ cellulose.
- Liquid bandage (Băng keo lỏng) - sản phẩm dùng để bảo vệ vết thương.
Các từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Dissolve (Tan ra) - giải phóng hoặc làm cho một chất hòa tan vào chất khác.
- Non-adhesive (Không dính) - không có khả năng bám dính hoặc dán vào bề mặt khác.
Tóm tắt:
Collodion là một hợp chất hữu ích trong y tế và nhiếp ảnh, mang lại nhiều ứng dụng khác nhau, thể hiện tính đa dạng trong việc sử dụng trong thực tiễn.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com