cold starting Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: cold starting
Định nghĩa:
“Cold starting” thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, chủ yếu trong lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ. Từ này mô tả quá trình khởi động một hệ thống, thiết bị hoặc máy móc khi chúng ở nhiệt độ môi trường bình thường hoặc thấp hơn, mà không có sự chuẩn bị hoặc làm nóng trước.
Trong ngành công nghiệp ô tô, “cold starting” ám chỉ việc khởi động xe khi động cơ còn lạnh, thường gặp vào buổi sáng sớm hoặc trong điều kiện thời tiết lạnh. Trong lập trình máy tính, thuật ngữ này đôi khi cũng được dùng để chỉ việc bắt đầu một hệ thống mới mà không có dữ liệu hoặc kinh nghiệm trước đó.
Cách sử dụng:
- “After a long night, the car had trouble with cold starting in the morning.” (Sau một đêm dài, xe gặp khó khăn khi khởi động lạnh vào buổi sáng.)
- “The application struggles with cold starting because it relies on data that hasn’t been loaded yet.” (Ứng dụng gặp khó khăn với việc khởi động lạnh vì nó phụ thuộc vào dữ liệu chưa được tải.)
Nguồn gốc từ:
Từ “cold” (lạnh) và “starting” (khởi động) kết hợp lại để tạo thành cụm từ, phản ánh trực tiếp tình trạng khởi động một thiết bị trong điều kiện nhiệt độ thấp mà không có sự chuẩn bị trước.
Cách phát âm:
/koʊld ˈstɑːrtɪŋ/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Cold booting - Khởi động lạnh (áp dụng trong ngữ cảnh máy tính).
- Initial startup - Khởi động ban đầu.
Từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Warm starting - Khởi động ấm (áp dụng cho việc khởi động lại thiết bị khi nó đã hoạt động một thời gian).
- Hot starting - Khởi động nóng (khởi động trong khi thiết bị đang hoạt động).
Dịch nghĩa từ đồng nghĩa và trái nghĩa:
- Cold booting (Khởi động lạnh)
- Initial startup (Khởi động ban đầu)
- Warm starting (Khởi động ấm)
- Hot starting (Khởi động nóng)
Hy vọng với những thông tin trên, bạn đã có cái nhìn rõ hơn về từ “cold starting”.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com