coffee-time Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Coffee-time
Định nghĩa chi tiết
Coffee-time (danh từ) là khoảng thời gian được dành riêng để thưởng thức cà phê, thường là một lúc nghỉ ngơi trong công việc hoặc cuộc sống hàng ngày. Thời gian này không chỉ là để uống cà phê mà còn có thể là cơ hội để trò chuyện, giao lưu với bạn bè hoặc đồng nghiệp.
Cách sử dụng
Từ “coffee-time” thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc (như trong văn phòng) hoặc trong các cuộc trò chuyện thân mật giữa bạn bè. Ví dụ:
- “Let’s take a break for coffee-time.” (Hãy nghỉ một chút để uống cà phê.)
- “She enjoys her coffee-time every afternoon.” (Cô ấy thích thời gian uống cà phê của mình vào mỗi buổi chiều.)
Nguồn gốc từ
Từ “coffee-time” được hình thành từ hai từ riêng biệt: “coffee” (cà phê) và “time” (thời gian). Sự kết hợp này phản ánh thói quen thưởng thức cà phê trong một khoảng thời gian nhất định, thường là nhỏ.
Cách phát âm
/ˈkɔː.fi taɪm/
Từ đồng nghĩa tiếng Anh
-
Coffee break: khoảng thời gian nghỉ ngơi để uống cà phê.
- Dịch nghĩa: Giờ nghỉ cà phê.
-
Café time: thời gian ở quán cà phê.
- Dịch nghĩa: Thời gian ở quán cà phê.
Từ trái nghĩa tiếng Anh
-
Work time: thời gian làm việc.
- Dịch nghĩa: Thời gian làm việc.
-
Busy time: thời gian bận rộn.
- Dịch nghĩa: Thời gian bận rộn.
Tóm lại, cụm từ “coffee-time” không chỉ đơn thuần là việc uống cà phê mà còn mang ý nghĩa về sự thư giãn và kết nối xã hội, đóng vai trò quan trọng trong nhiều nền văn hóa.
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com