clans- Tiếng Việt là gì?
Từ khóa: Clans
Định nghĩa chi tiết:
“Clans” là danh từ số nhiều của “clan,” có nghĩa là một nhóm người có cùng tổ tiên hoặc dòng dõi, thường là những người gắn bó với nhau qua mối quan hệ gia đình và huyết thống. Trong nhiều nền văn hóa, các clans có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định danh tính, địa vị xã hội và vai trò của các thành viên trong xã hội.
Cách sử dụng:
Từ “clans” thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả các nhóm gia đình lớn hoặc các bộ lạc. Nó thường được áp dụng trong các nền văn hóa có lịch sử lâu dài về tổ chức xã hội dựa vào gia đình, như các bộ lạc Scotland, các dân tộc bản địa, hoặc các gia đình lớn ở một số nơi khác.
Ví dụ:
- “The Scots are known for their clans, often identifying strongly with their clan heritage.”
(Người Scotland nổi tiếng với các dòng họ của họ, thường xác định mạnh mẽ với di sản của dòng họ mình.)
Nguồn gốc từ:
Từ “clan” có nguồn gốc từ tiếng Gael Scotland “clann,” có nghĩa là “con cái” hoặc “hậu duệ.” Thuật ngữ này đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để chỉ các nhóm gia đình với tổ tiên chung.
Cách phát âm:
/klæn/ (phát âm gần giống như “klan” trong tiếng Việt)
Các từ đồng nghĩa tiếng Anh:
- Tribe (bộ tộc): Nhóm người có mối quan hệ huyết thống và văn hóa chung.
- Family (gia đình): Nhóm người có quan hệ máu mủ hoặc sự ràng buộc xã hội.
- Group (nhóm): Một tập hợp các cá nhân với điểm chung nào đó.
Các từ trái nghĩa tiếng Anh:
- Individual (cá nhân): Một người riêng lẻ không thuộc về một nhóm nào.
- Outsider (người ngoài): Người không thuộc về một nhóm hoặc tổ chức nào.
- Stranger (người lạ): Người không quen biết và không thuộc về một nhóm cụ thể.
Hy vọng các thông tin trên sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về từ “clans.” Nếu bạn cần thêm thông tin hoặc ví dụ khác, hãy cho tôi biết!
Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com