Goong.com - Từ điển thế hệ mới

cisfemale Tieng Viet La gi

Từ: Cisfemale

Định nghĩa và ý nghĩa:

  1. Người phụ nữ cis (hoặc cisfemale) là thuật ngữ chỉ những người sinh ra có giới tính nữ và xác định giới tính của họ cũng là nữ.
  2. (Tương tự như “cisgender” - tương đương với “giới tính sinh học” và “giới tính xã hội” trùng khớp).

Nguồn gốc (etymology):

Phân tích sự sử dụng:

Ví dụ:

Cụm từ hoặc thành ngữ liên quan:

Sử dụng trong ngữ cảnh:

  1. Câu ví dụ tiếng Anh và bản dịch:
    • “As a cisfemale, she has never faced the challenges that come with being transgender.”
      • “Là một người phụ nữ cis, cô ấy chưa bao giờ đối mặt với những khó khăn mà người chuyển giới phải trải qua.”
    • “The cisfemale perspective is important in discussions about gender equality.”
      • “Quan điểm của người phụ nữ cis rất quan trọng trong các cuộc thảo luận về bình đẳng giới.”
    • “Cisfemale individuals often have different experiences than transgender individuals.”
      • “Những người phụ nữ cis thường có trải nghiệm khác với những người chuyển giới.”
    • “In the cisfemale community, support for transgender rights is growing.”
      • “Trong cộng đồng phụ nữ cis, sự ủng hộ cho quyền của người chuyển giới đang tăng lên.”
    • “Understanding the difference between cisfemale and transgender is essential for inclusivity.”
      • “Hiểu sự khác biệt giữa phụ nữ cis và người chuyển giới là điều cần thiết cho sự hòa nhập.”

Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, văn viết học thuật, và ngôn ngữ không chính thức:

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa:

Hy vọng thông tin này giúp bạn hiểu rõ hơn về thuật ngữ “cisfemale”!

Nâng trình tiếng Anh của bạn lên một tầm cao mới với video YouTube. Tombik.com